圣谕

圣谕
shèng
thánh dụ

chiếu chỉ; thánh chỉ (lệnh của hoàng đế)

1 nghĩa#31907
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiếu chỉ; thánh chỉ (lệnh của hoàng đế)

    • Hoàng đế đã ban bố thánh dụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.