圣诞节

圣诞节
Shèngdànjié
thánh đản tiết

Lễ Giáng Sinh; Ngày Giáng Sinh

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#2601
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Lễ Giáng Sinh; Ngày Giáng Sinh

    每年十二月二十五日的欧美传统节日měinián shíèr yuè èrshíwǔ hào de ōuměi chuántǒng jiérì

    • Chúc mừng Giáng sinh!

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.

  2. danh từ

    Lễ Giáng Sinh; Noel

    基督教纪念耶稣诞生的节日,通常在每年十二月二十五日jīdǔjiào jìniàn Yēsū dànshēng de jiérì, tōngcháng zài měi nián shíèr yuè èrshíwǔ hào

  3. danh từ

    Giáng Sinh

    十二月二十五日的西方传统节日,纪念耶稣的诞生shíèr yuè èrshíwǔ rì de xīfāng chuántǒng jiérì、jìniàn yēsū de dànshēng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.