圣杯

圣杯
shèngbēi
thánh bôi

Chén Thánh; Thánh Bôi

1 nghĩa#20069
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chén Thánh; Thánh Bôi

    • Anh ấy đã tìm thấy Chén Thánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.