Tới nội dung chính

圣战

圣战
shèngzhàn
thánh chiến

thánh chiến; jihad

2 nghĩa#17867
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thánh chiến; jihad

    • 。

      Thánh chiến là chiến tranh tôn giáo.

  2. 貳名danh từ

    thánh chiến; jihad

圣
kū
thánh
BỘ THỦ⼟
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu