- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
mùi/vị đất; mùi tanh của đất
mùi/vị đất; mùi tanh của đất
Con cá này có mùi tanh.
Mùi tanh của thịt sống tỏa ra như ánh sao lấp lánh khắp nơi.
mùi/vị đất; mùi tanh của đất
mùi/vị đất; mùi tanh của đất
Con cá này có mùi tanh.
Mùi tanh của thịt sống tỏa ra như ánh sao lấp lánh khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.