土腥

土腥
xīng
thổ tinh

mùi/vị đất; mùi tanh của đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mùi/vị đất; mùi tanh của đất

    • Con cá này có mùi tanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.