- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
vải thô; vải dệt thủ công
vải thô; vải dệt thủ công
Cái áo này làm bằng vải thổ cẩm.
vải thô; vải dệt thủ công
vải thô; vải dệt thủ công
Cái áo này làm bằng vải thổ cẩm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.