土卫二

土卫二
wèiÈr
thổ vệ nhị

vệ tinh Enceladus của Sao Thổ (Thổ Vệ Tinh II)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vệ tinh Enceladus của Sao Thổ (Thổ Vệ Tinh II)

    • Enceladus là một vệ tinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.