圉限

圉限
xiàn
ngữ hạn

ranh giới; phân chia lĩnh vực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ranh giới; phân chia lĩnh vực

    • Giới hạn này rất rõ ràng.

  2. danh từ

    giới hạn; hạn chế

    • Giới hạn này quá cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.