圉人

圉人
rén
ngữ nhân

người chăn nuôi ngựa (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người chăn nuôi ngựa (cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.