圈圈叉叉

圈圈叉叉
quānquānchāchā
khuyên khuyên xoa xoa

trò chơi tic-tac-toe (cờ ca-rô 3x3)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trò chơi tic-tac-toe (cờ ca-rô 3x3)

    • Chúng ta chơi tic-tac-toe đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vây quanh, ô vuông)BỘ
  • quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)HÀI THANH

Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.