圆谎

圆谎
yuánhuǎng
viên hoang

bịa thêm để che liếm lời nói dối; vá víu lời nói dối

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bịa thêm để che liếm lời nói dối; vá víu lời nói dối

    • Anh ấy cố gắng che đậy lời nói dối của mình.

  2. động từ

    bao che lời nói dối; nói thêm để che đậy lời dối trá

    • Anh ấy giúp tôi nói dối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.