圆舞

圆舞
yuán
viên vũ

điệu nhảy vòng; khiêu vũ waltz

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điệu nhảy vòng; khiêu vũ waltz

    • Cô ấy thích khiêu vũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.