圆筒

圆筒
yuántǒng
viên đồng

hình trụ tròn; ống trụ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hình trụ tròn; ống trụ

    • Cái ống tròn này rỗng.

  2. danh từ

    hình trụ; ống tròn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.