国补

国补
guó
quốc bổ

trợ cấp quốc gia; trợ giá nhà nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trợ cấp quốc gia; trợ giá nhà nước

    • Sản phẩm này có trợ cấp quốc gia không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.