国学

国学
guóxué
quốc học

học thuật truyền thống Trung Hoa; quốc học

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    học thuật truyền thống Trung Hoa; quốc học

    • Anh ấy thích nghiên cứu quốc học.

  2. danh từ

    học thuật cổ điển Trung Quốc; quốc học

  3. danh từ

    học thuật truyền thống Trung Hoa; Quốc học

    • Quốc học là văn hóa truyền thống của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.