国力

国力
guó
quốc lực

sức mạnh quốc gia; quốc lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức mạnh quốc gia; quốc lực

    • Quốc lực của đất nước này rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.