囹圄

囹圄
líng
linh ngữ

(văn) nhà tù; lao ngục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) nhà tù; lao ngục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.