园区

园区
yuán
viên khu

khu công nghiệp; khu công nghệ; khu (kinh tế)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu công nghiệp; khu công nghệ; khu (kinh tế)

    • Khu công nghiệp này có rất nhiều công ty công nghệ cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vây quanh, hàng rào)BỘ
  • viên(đầu, nguồn gốc)HÌNH THANH

Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.