回锅

回锅
huíguō
hồi oa

nấu lại; đun lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nấu lại; đun lại

    • Món này có thể nấu lại không?

  2. động từ

    hâm lại thức ăn; nấu lại

    • Món này có thể hâm nóng lại không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.