四声

四声
shēng
tứ thanh

bốn thanh điệu (trong tiếng Hán Trung cổ): bình thanh, thượng thanh, khứ thanh và nhập thanh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bốn thanh điệu (trong tiếng Hán Trung cổ): bình thanh, thượng thanh, khứ thanh và nhập thanh

    • Tiếng Hán có bốn thanh điệu.

  2. danh từ

    bốn thanh điệu của tiếng Quan Thoại hiện đại (bình, thượng, khứ, nhập)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.