囚衣

囚衣
qiú
tù y

quần áo tù nhân; đồng phục tù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần áo tù nhân; đồng phục tù

    • Anh ấy đang mặc quần áo tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.