囚人

囚人
qiúrén
tù nhân

tù nhân; phạm nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tù nhân; phạm nhân

    • Tù nhân bị giam trong nhà tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.