囊揣

囊揣
nāngchuài
nang suy

thịt bụng heo mềm, nhiều mỡ

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt bụng heo mềm, nhiều mỡ

  2. danh từ

    vú heo xệ; vú lợn thõng xuống

  3. danh từ

    kẻ yếu đuối; người nhút nhát

    • Anh ấy là một kẻ yếu đuối.

  4. danh từ

    người mềm oặt; kẻ nhút nhát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.