嚎啕

嚎啕
háotáo
hào đào

khóc lớn tiếng; khóc nức nở; gào khóc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khóc lớn tiếng; khóc nức nở; gào khóc

    • Cô ấy khóc òa lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.