噶喇

噶喇
cát lạt

tiếng kêu (tượng thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng kêu (tượng thanh)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.