噶啷啷

噶啷啷
lānglāng
cát lang lang

tiếng leng keng; tiếng loảng xoảng (từ tượng thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng leng keng; tiếng loảng xoảng (từ tượng thanh)

    • Máy móc kêu lạch cạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.