Tới nội dung chính

噫

噫
yī
y
⼝bộ khẩu · 16 nét

ồ; ừ (thán từ tán thành)

2 nghĩa#44602
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    ồ; ừ (thán từ tán thành)

    • ,!

      À, ý này không tồi!

  2. 貳动động từ

    nấc cụt; ợ hơi

    • 。

      Anh ấy ợ một cái.

噫
yī
y
BỘ THỦ⼝
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu