噤声

噤声
jìnshēng
cấm thanh

im lặng; nín thinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    im lặng; nín thinh

    • Xin hãy im lặng!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.