嘻皮

嘻皮
hi bì

người hippy; dân hippy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người hippy; dân hippy

    • Anh ấy là một người hippy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.