Tới nội dung chính

嘻

嘻
xī
hi
⼝bộ khẩu · 15 nét

ôi; ồ; (thán từ biểu thị ngạc nhiên, khâm phục)

2 nghĩa#26660
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    ôi; ồ; (thán từ biểu thị ngạc nhiên, khâm phục)

  2. 貳叹thán từ

    thán từ biểu lộ ngạc nhiên, đau buồn: "ôi!"; "hỡi ơi!"

嘻
xī
hi
BỘ THỦ⼝
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu