嘶嘶声

嘶嘶声
shēng
tê tê thanh

tiếng rít; tiếng xì xì; tiếng xèo xèo

1 nghĩa#48061
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng rít; tiếng xì xì; tiếng xèo xèo

    • Con rắn phát ra tiếng rít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.