Tới nội dung chính

嘴唇

嘴唇
zuǐchún
chuỷ thần

môi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5238Lượng từ 片
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    môi

    中脸上用来说话和吃东西的部分liǎn shàng yònglái shuōhuà hé chīdōngxi de bùfen

    • 。

      Môi của cô ấy rất đỏ.

嘴
zuǐ
chuỷ
BỘ THỦ⼝
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu