嘧啶

嘧啶
dìng
mật đính

pyrimidine (C4H4N2); hợp chất mật đính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pyrimidine (C4H4N2); hợp chất mật đính

    • Pyrimidine là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.