嘎啦

嘎啦
la
ca lạp

tiếng ầm ầm; tiếng lục cục (tượng thanh)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng ầm ầm; tiếng lục cục (tượng thanh)

    • Bụng kêu ùng ục.

  2. từ tượng thanh

    tiếng lục cục; tiếng lạch cạch

    • Bánh xe kêu lạch cạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.