Tới nội dung chính

嘅

嘅
gě
khái
⼝bộ khẩu · 12 nét

tương đương Mandarin: 的

2 nghĩa#8478
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    tương đương Mandarin: 的

    中表示所有或修饰关系,同'的'biǎoshì suǒyǒu huò xiūshì guānxi, tóng de

  2. 貳助trợ từ

    trợ từ sở hữu (tiếng Quảng Đông); (khẩu) của

    中粤语中表示所有关系的助词,相当于普通话的'的'yuèyǔ zhōng biǎoshì suǒyǒu guānxi de zhùcí, xiāngdāngyu pǔtōnghuà de de

嘅
gě
khái
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu