嗣响

嗣响
xiǎng
tự hưởng

(văn) tiếng vang nối tiếp; kế thừa (di sản văn chương)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) tiếng vang nối tiếp; kế thừa (di sản văn chương)

  2. động từ

    (văn) kế thừa; nối tiếp (truyền thống)

    • Anh ấy đã tiếp nối truyền thống của gia đình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.