嗡嗡声

嗡嗡声
wēngwēngshēng
ông ông thanh

tiếng vo ve; vo ve (âm thanh ong bướm hoặc động cơ)

3 nghĩa#28834
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng vo ve; vo ve (âm thanh ong bướm hoặc động cơ)

    • Ong phát ra tiếng vo ve.

  2. danh từ

    tiếng vo ve; tiếng ù ù

  3. danh từ

    tiếng ư hừm; tiếng khẽ hát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.