嗡嗡叫

嗡嗡叫
wēngwēngjiào
ông ông khiếu

tiếng ư hừm; tiếng khẽ hát

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tiếng ư hừm; tiếng khẽ hát

    • Ong kêu vo ve.

  2. động từ

    tiếng vo ve; vo ve (âm thanh ong bướm hoặc động cơ)

  3. động từ

    vo ve (tiếng côn trùng kêu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.