Tới nội dung chính

嗟

嗟
jiē
ta
⼝bộ khẩu · 12 nét

thở dài; than thở

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    thở dài; than thở

    • !?

      Chà! Sao bạn không nghe lời tôi?

  2. 貳叹thán từ

    (thán từ) ôi; than ôi

嗟
jiē
ta
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu