- 口khẩu(miệng)BỘ
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)HÌNH THANH
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
dưa phun (Ecballium elaterium)
dưa phun (Ecballium elaterium)
Dưa phun là một loại cây thú vị.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
dưa phun (Ecballium elaterium)
dưa phun (Ecballium elaterium)
Dưa phun là một loại cây thú vị.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.