喷嚏

喷嚏
pēn
phun xì

hắt hơi

1 nghĩa#30425
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hắt hơi

    • Anh ấy đã hắt hơi một cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.