miāo
miêu
bộ khẩu · 11 nét

tiếng mèo kêu; meo meo

2 nghĩa#8324
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng mèo kêu; meo meo

    猫发出的声音māo fāchū de shēngyīn

    • Mèo con kêu meo meo.

  2. từ tượng thanh

    tiếng kêu meo của mèo; meo

    猫发出的叫声māo fāchū de jiàoshēng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.