mi
bộ khẩu · 9 nét

tiếng gọi mèo; "meo meo"

1 nghĩa#6434
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    tiếng gọi mèo; "meo meo"

    叫猫咪的声音jiào māomī de shēngyīn

    • Mi, mèo con mau lại đây!

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.