喜孜孜

喜孜孜
hỷ tư tư

vui mừng hớn hở; hân hoan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vui mừng hớn hở; hân hoan

    • Cô ấy vui vẻ nhìn anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.