喉片

喉片
hóupiàn
hầu phiến

viên ngậm họng; viên ngậm trị đau họng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viên ngậm họng; viên ngậm trị đau họng

    • Tôi cần một ít kẹo ngậm ho.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.