喂哺

喂哺
wèi
uý bú

cho bú; nuôi dưỡng (trẻ sơ sinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cho bú; nuôi dưỡng (trẻ sơ sinh)

    • Mẹ đang cho con bú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gọi 'alo' vào điện thoại như miệng đang hét to khiến người kia giật mình sợ hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.