啼哭

啼哭
đề khóc

gọi; kêu; thở ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gọi; kêu; thở ra

    • Đứa trẻ đang khóc.

  2. động từ

    khóc lóc; gào khóc; rống lên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.