啰唣

啰唣
luózào
la tạo

làm ầm ĩ; gây rối; quấy nhiễu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm ầm ĩ; gây rối; quấy nhiễu

    • Bạn đừng gây rối!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.