luō
la
bộ khẩu · 11 nét

dùng trong từ "lải nhải; rườm rà"

1 nghĩa#3804
NGHĨA

NGHĨA

  1. trợ từ

    dùng trong từ "lải nhải; rườm rà"

    形容说话重复、烦人的样子xíngróng shuōhuà chóngfù、fánrén de yàngzi

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.