啮合

啮合
niè
nhai hợp

ăn khớp; khớp với nhau (của răng hoặc bánh răng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ăn khớp; khớp với nhau (của răng hoặc bánh răng)

    • Các bánh răng ăn khớp với nhau.

  2. động từ

    ăn khớp; khớp với nhau; (bánh răng) ăn vào nhau

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.